tế nhị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khéo léo, tinh tế, nhã nhặn trong cách ứng xử, giao tiếp: Chỉ sự cẩn trọng, tinh tế trong lời nói và hành động để tránh làm người khác bị tổn thương hoặc khó chịu.
- Có những tình tiết nhỏ, sâu kín, khó nói hoặc dễ gây hiểu lầm, cần phải xử lý một cách cẩn thận: Dùng để mô tả những vấn đề, tình huống phức tạp, nhạy cảm, đòi hỏi sự thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất tế nhị, luôn biết cách an ủi người khác đúng lúc.
- Cô ấy đã từ chối lời mời một cách rất tế nhị để không làm mất lòng đối phương.
- Đây là một vấn đề tế nhị, liên quan đến đời tư, nên chúng ta cần thảo luận kín đáo.
- Sự khác biệt về văn hóa giữa hai dân tộc rất tế nhị, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ứng xử tế nhị": Hành xử một cách khéo léo, tinh tế, phù hợp với hoàn cảnh và cảm xúc của người khác.
- Nhờ có cách ứng xử tế nhị, cô ấy đã hóa giải được mâu thuẫn trong nhóm.
"Lời nói tế nhị": Lời nói được cân nhắc kỹ, nhã nhặn, thể hiện sự tôn trọng.
- Dù rất tức giận, anh ta vẫn giữ được những lời nói tế nhị.
"Một điểm tế nhị": Một khía cạnh nhỏ, tinh vi hoặc nhạy cảm trong một vấn đề nào đó.
- Luật sư đã chỉ ra một điểm tế nhị trong hợp đồng mà mọi người đều bỏ qua.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh tế (tính từ): Thể hiện sự nhạy cảm, sâu sắc trong cảm nhận hoặc đánh giá (thường dùng cho nghệ thuật, cảm xúc). Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về sự khéo léo.
- Nhã nhặn (tính từ): Lịch sự, nhẹ nhàng trong cách nói năng, cử chỉ. Nhấn mạnh đến hình thức bên ngoài hơn là sự cảm thông bên trong.
- Khéo léo (tính từ): Có kỹ năng, biết cách xử lý công việc một cách thuần thục. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết luôn hàm chứa sự nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
- Tinh tế: Sâu sắc, nhạy bén (về mặt cảm thụ).
- Khéo léo: Có kỹ năng xử lý tình huống.
- Nhã nhặn: Lịch sự, nhẹ nhàng.
- Ý nhị: Có ý sâu xa, kín đáo (thường dùng cho lời nói, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: Cư xử thiếu lịch sự, tôn trọng.
- Vụng về: Thiếu khéo léo, dễ gây ra sự cố hoặc hiểu lầm.
- Trực tính quá mức: Nói thẳng, nói thật mà không cân nhắc đến cảm xúc người nghe (có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh cần sự tế nhị).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Biết điều, biết ý": Hiểu ngầm ý của người khác và hành động phù hợp, thể hiện sự tế nhị.
- Anh ta là người biết điều, chưa bao giờ đặt ra những câu hỏi tế nhị.
"Giữ ý tứ": Có ý thức giữ gìn trong lời nói, hành động để tránh sơ suất.
- Trước mặt khách, mọi người đều cố gắng giữ ý tứ và ăn nói tế nhị.
- dt.. Khéo léo, tinh tế, nhã nhặn trong đối xử: một con người rất tế nhị ăn nói tế nhị.. Có những tình tiết rất nhỏ, sâu kín, khó nói hoặc không thể nói ra được: Vấn đề này rất tế nhị, cần phải lựa thời cơ mà nói.